Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BND

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Brunei 0.00055238 BND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00055238 Hiện tại $0.00055238 Cao nhất $0.00055238
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055238 BND
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 BND
0.03%
7 ngày qua
-0.000003 BND
-0.50%
30 ngày qua
-0.000002 BND
-0.39%
1 năm qua
-0.000048 BND
-8.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0005469
Hôm nay
0.00055238
Cao nhất
0.00060915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 12
+5.53%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+2.12%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BND.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00055992 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0004715 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00044745 – 0.00049073 BND
Năm ổn định -0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00048511 BND
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00043747 – 0.00061212 BND
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00055992 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0005469 – 0.00060442 BND
CDF giảm giá -2.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0006 BND
5 CDF0.0028 BND
10 CDF0.0055 BND
25 CDF0.0138 BND
50 CDF0.0276 BND
100 CDF0.06 BND
500 CDF0.28 BND
1,000 CDF0.55 BND
5,000 CDF2.76 BND
10,000 CDF5.52 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 BND1810.358394 CDF
5 BND9051.791969 CDF
10 BND18103.583938 CDF
25 BND45258.959845 CDF
50 BND90517.919691 CDF
100 BND181035.84 CDF
500 BND905179.2 CDF
1,000 BND1810358.39 CDF
5,000 BND9051791.97 CDF
10,000 BND18103583.94 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 1809.4303 BND--
2026-10-271 CDF = 1809.4303 BND+0%
2026-10-281 CDF = 1801.29305 BND-0.45%
2026-10-291 CDF = 1803.78251 BND+0.14%
2026-10-301 CDF = 1804.93702 BND+0.06%
2026-10-311 CDF = 1805.04034 BND+0.01%
2026-11-011 CDF = 1806.60299 BND+0.09%
2026-11-021 CDF = 1806.56745 BND+-0%
2026-11-031 CDF = 1810.95004 BND+0.24%
2026-11-041 CDF = 1810.35839 BND-0.03%