Tỷ giá Franc Congo sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang BTN
Cập nhật
1
CDF
=
0.04191325
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Nu.0.04191325 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = FC23.85880406 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.0.04191325
Hiện tại
Nu.0.04191325
Cao nhất
Nu.0.04191325
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04191325 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.00019 BTN
+0.46%
30 ngày qua
-0.000222 BTN
-0.53%
1 năm qua
+0.004451 BTN
+11.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.03746206 Hôm nay
0.04191325 Cao nhất
0.0430464
0.03746206 Hôm nay
0.04191325 Cao nhất
0.0430464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.97%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
+8.86%
Tháng 1
-4.20%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0411935 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.02962059 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02913764
–
0.0302074
BTN
Năm ổn định
+0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03239339 BTN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.02909857
–
0.04192509
BTN
Năm biến động
+31.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0411935 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0390162
–
0.0430464
BTN
CDF tăng giá
+6.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.