Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BZD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Belize 0.00088326 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.00088326 Hiện tại BZ$0.00088326 Cao nhất BZ$0.00088337
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00088326 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BZD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000017 BZD
+1.98%
30 ngày qua
+0.000014 BZD
+1.61%
1 năm qua
-0.000037 BZD
-3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00086224
Hôm nay
0.00088326
Cao nhất
0.00095437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 12
+7.63%
Tháng 1
-3.71%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BZD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00088088 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.000713 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070021 – 0.00072823 BZD
Năm ổn định -1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00074723 BZD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.0006845 – 0.00095251 BZD
Năm biến động +25.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00088088 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00086224 – 0.00095437 BZD
CDF giảm giá -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0009 BZD
5 CDF0.0044 BZD
10 CDF0.0088 BZD
25 CDF0.0221 BZD
50 CDF0.0442 BZD
100 CDF0.09 BZD
500 CDF0.44 BZD
1,000 CDF0.88 BZD
5,000 CDF4.42 BZD
10,000 CDF8.83 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1132.172573 CDF
5 BZD5660.862863 CDF
10 BZD11321.725725 CDF
25 BZD28304.314313 CDF
50 BZD56608.628625 CDF
100 BZD113217.26 CDF
500 BZD566086.29 CDF
1,000 BZD1132172.57 CDF
5,000 BZD5660862.86 CDF
10,000 BZD11321725.73 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CDF = 1156.76609 BZD+0.11%
2026-10-311 CDF = 1156.01372 BZD-0.07%
2026-11-011 CDF = 1154.63249 BZD-0.12%
2026-11-021 CDF = 1154.66397 BZD+0%
2026-11-031 CDF = 1157.24235 BZD+0.22%
2026-11-041 CDF = 1157.84368 BZD+0.05%
2026-11-051 CDF = 1155.88533 BZD-0.17%
2026-11-061 CDF = 1143.27244 BZD-1.09%
2026-11-071 CDF = 1132.02453 BZD-0.98%
2026-11-081 CDF = 1132.17257 BZD+0.01%