Tỷ giá Franc Congo sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang ETB

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Birr Ethiopia 0.07141297 ETB
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.07141297 Hiện tại Br0.07141297 Cao nhất Br0.07141803
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07141297 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000005 ETB
-0.01%
7 ngày qua
+0.001467 ETB
+2.10%
30 ngày qua
+0.001291 ETB
+1.84%
1 năm qua
+0.000901 ETB
+1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06545306
Hôm nay
0.07141297
Cao nhất
0.07339031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 12
+6.79%
Tháng 1
-3.09%
Tháng 2
-5.06%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+2.87%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.03%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ETB.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06945621 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03191051 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02007339 – 0.04526475 ETB
Năm biến động +119.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05178292 ETB
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.04404065 – 0.07270892 ETB
Năm biến động +52.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06945621 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06545306 – 0.07339031 ETB
Năm biến động +4.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0714 ETB
5 CDF0.3571 ETB
10 CDF0.7141 ETB
25 CDF1.7853 ETB
50 CDF3.5706 ETB
100 CDF7.14 ETB
500 CDF35.71 ETB
1,000 CDF71.41 ETB
5,000 CDF357.06 ETB
10,000 CDF714.13 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB14.003058 CDF
5 ETB70.01529 CDF
10 ETB140.030579 CDF
25 ETB350.076448 CDF
50 ETB700.152897 CDF
100 ETB1400.31 CDF
500 ETB7001.53 CDF
1,000 ETB14003.06 CDF
5,000 ETB70015.29 CDF
10,000 ETB140030.58 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CDF = 14.3 ETB-0.06%
2026-10-311 CDF = 14.29671 ETB-0.02%
2026-11-011 CDF = 14.29677 ETB+0%
2026-11-021 CDF = 14.27086 ETB-0.18%
2026-11-031 CDF = 14.32212 ETB+0.36%
2026-11-041 CDF = 14.30494 ETB-0.12%
2026-11-051 CDF = 14.30019 ETB-0.03%
2026-11-061 CDF = 14.11019 ETB-1.33%
2026-11-071 CDF = 14.00207 ETB-0.77%
2026-11-081 CDF = 14.00306 ETB+0.01%