Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang GGP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đồng Guernsey 0.00032477 GGP
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00032477 Hiện tại £0.00032477 Cao nhất £0.00032477
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00032477 GGP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000002 GGP
+0.47%
7 ngày qua
+0.000002 GGP
+0.47%
30 ngày qua
-0.000002 GGP
-0.62%
1 năm qua
-0.000005 GGP
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00031581
Hôm nay
0.00032477
Cao nhất
0.00035636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 11
-1.63%
Tháng 12
+5.09%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+2.29%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang GGP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00032606 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00027573 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00026115 – 0.00028994 GGP
CDF giảm giá -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028174 GGP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00025009 – 0.00035636 GGP
Năm biến động +16.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00032606 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00031581 – 0.00035052 GGP
CDF giảm giá -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0003 GGP
5 CDF0.0016 GGP
10 CDF0.0032 GGP
25 CDF0.0081 GGP
50 CDF0.0162 GGP
100 CDF0.03 GGP
500 CDF0.16 GGP
1,000 CDF0.32 GGP
5,000 CDF1.62 GGP
10,000 CDF3.25 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP3079.110058 CDF
5 GGP15395.550292 CDF
10 GGP30791.100585 CDF
25 GGP76977.751462 CDF
50 GGP153955.502924 CDF
100 GGP307911.01 CDF
500 GGP1539555.03 CDF
1,000 GGP3079110.06 CDF
5,000 GGP15395550.29 CDF
10,000 GGP30791100.58 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 3093.65811 GGP--
2026-10-271 CDF = 3093.65811 GGP+0%
2026-10-281 CDF = 3079.11006 GGP-0.47%