Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang GGP.
0.00031581 Hôm nay
0.00032477 Cao nhất
0.00035636
Lịch sử tỷ giá CDF/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.0003 GGP |
| 5 CDF | 0.0016 GGP |
| 10 CDF | 0.0032 GGP |
| 25 CDF | 0.0081 GGP |
| 50 CDF | 0.0162 GGP |
| 100 CDF | 0.03 GGP |
| 500 CDF | 0.16 GGP |
| 1,000 CDF | 0.32 GGP |
| 5,000 CDF | 1.62 GGP |
| 10,000 CDF | 3.25 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 3079.110058 CDF |
| 5 GGP | 15395.550292 CDF |
| 10 GGP | 30791.100585 CDF |
| 25 GGP | 76977.751462 CDF |
| 50 GGP | 153955.502924 CDF |
| 100 GGP | 307911.01 CDF |
| 500 GGP | 1539555.03 CDF |
| 1,000 GGP | 3079110.06 CDF |
| 5,000 GGP | 15395550.29 CDF |
| 10,000 GGP | 30791100.58 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CDF = 3093.65811 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 CDF = 3093.65811 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CDF = 3079.11006 GGP | -0.47% |