Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang KYD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Quần đảo Cayman 0.00036005 KYD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00036005 Hiện tại $0.00036005 Cao nhất $0.00036086
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036005 KYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 KYD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000000 KYD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000001 KYD
-0.23%
1 năm qua
-0.000007 KYD
-1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00035607
Hôm nay
0.00036005
Cao nhất
0.00039259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 12
+6.42%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
-4.03%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang KYD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00036351 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029024 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028629 – 0.0002977 KYD
Năm ổn định -2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00030739 KYD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00028367 – 0.00039252 KYD
Năm biến động +26.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00036351 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00035607 – 0.00039259 KYD
CDF giảm giá -1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0004 KYD
5 CDF0.0018 KYD
10 CDF0.0036 KYD
25 CDF0.009 KYD
50 CDF0.018 KYD
100 CDF0.04 KYD
500 CDF0.18 KYD
1,000 CDF0.36 KYD
5,000 CDF1.8 KYD
10,000 CDF3.6 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD2777.382747 CDF
5 KYD13886.913737 CDF
10 KYD27773.827474 CDF
25 KYD69434.568684 CDF
50 KYD138869.137368 CDF
100 KYD277738.27 CDF
500 KYD1388691.37 CDF
1,000 KYD2777382.75 CDF
5,000 KYD13886913.74 CDF
10,000 KYD27773827.47 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 2776.23752 KYD--
2026-10-271 CDF = 2776.23752 KYD+0%
2026-10-281 CDF = 2768.38462 KYD-0.28%
2026-10-291 CDF = 2773.28209 KYD+0.18%
2026-10-301 CDF = 2776.23972 KYD+0.11%
2026-10-311 CDF = 2774.43404 KYD-0.07%
2026-11-011 CDF = 2771.11909 KYD-0.12%
2026-11-021 CDF = 2771.19464 KYD+0%
2026-11-031 CDF = 2777.38275 KYD+0.22%