Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang KYD.
0.00035607 Hôm nay
0.00036005 Cao nhất
0.00039259
Lịch sử tỷ giá CDF/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.0004 KYD |
| 5 CDF | 0.0018 KYD |
| 10 CDF | 0.0036 KYD |
| 25 CDF | 0.009 KYD |
| 50 CDF | 0.018 KYD |
| 100 CDF | 0.04 KYD |
| 500 CDF | 0.18 KYD |
| 1,000 CDF | 0.36 KYD |
| 5,000 CDF | 1.8 KYD |
| 10,000 CDF | 3.6 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 2777.382747 CDF |
| 5 KYD | 13886.913737 CDF |
| 10 KYD | 27773.827474 CDF |
| 25 KYD | 69434.568684 CDF |
| 50 KYD | 138869.137368 CDF |
| 100 KYD | 277738.27 CDF |
| 500 KYD | 1388691.37 CDF |
| 1,000 KYD | 2777382.75 CDF |
| 5,000 KYD | 13886913.74 CDF |
| 10,000 KYD | 27773827.47 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CDF = 2776.23752 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CDF = 2776.23752 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CDF = 2768.38462 KYD | -0.28% |
| 2026-10-29 | 1 CDF = 2773.28209 KYD | +0.18% |
| 2026-10-30 | 1 CDF = 2776.23972 KYD | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 2774.43404 KYD | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 2771.11909 KYD | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 2771.19464 KYD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 2777.38275 KYD | +0.22% |