Tỷ giá Franc Congo sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MDL

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Leu Moldova 0.00775586 MDL
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00775586 Hiện tại L0.00775586 Cao nhất L0.00775586
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00775586 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000033 MDL
-0.42%
7 ngày qua
-0.000046 MDL
-0.59%
30 ngày qua
+0.000032 MDL
+0.41%
1 năm qua
-0.000075 MDL
-0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00728116
Hôm nay
0.00775586
Cao nhất
0.00809343
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
+6.67%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MDL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00759804 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00627357 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00607254 – 0.0065072 MDL
Năm ổn định +2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00644164 MDL
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.0057166 – 0.00800233 MDL
Năm biến động +14.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00759804 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00728116 – 0.00809343 MDL
CDF tăng giá +5.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0078 MDL
5 CDF0.0388 MDL
10 CDF0.0776 MDL
25 CDF0.1939 MDL
50 CDF0.3878 MDL
100 CDF0.78 MDL
500 CDF3.88 MDL
1,000 CDF7.76 MDL
5,000 CDF38.78 MDL
10,000 CDF77.56 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL128.934766 CDF
5 MDL644.673831 CDF
10 MDL1289.347661 CDF
25 MDL3223.369153 CDF
50 MDL6446.738306 CDF
100 MDL12893.48 CDF
500 MDL64467.38 CDF
1,000 MDL128934.77 CDF
5,000 MDL644673.83 CDF
10,000 MDL1289347.66 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 128.92303 MDL--
2026-10-271 CDF = 128.92303 MDL+0%
2026-10-281 CDF = 128.17629 MDL-0.58%
2026-10-291 CDF = 128.61914 MDL+0.35%
2026-10-301 CDF = 128.50582 MDL-0.09%
2026-10-311 CDF = 128.66497 MDL+0.12%
2026-11-011 CDF = 128.41241 MDL-0.2%
2026-11-021 CDF = 128.43559 MDL+0.02%
2026-11-031 CDF = 128.39416 MDL-0.03%
2026-11-041 CDF = 128.93477 MDL+0.42%