Tỷ giá Franc Congo sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MGA

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Ariary Malagasy 1.98267707 MGA
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar1.9796011 Hiện tại Ar1.98267707 Cao nhất Ar1.98267707
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98267707 MGA
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003076 MGA
+0.16%
7 ngày qua
-0.001538 MGA
-0.08%
30 ngày qua
+0.025409 MGA
+1.30%
1 năm qua
-0.010049 MGA
-0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.78643626
Hôm nay
1.98267707
Cao nhất
2.16958985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.45%
Tháng 12
+3.41%
Tháng 1
-8.70%
Tháng 2
-5.12%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+3.03%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
+3.97%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MGA.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.88645001 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.6033912 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.55522482 – 1.67357023 MGA
CDF tăng giá +6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 1.68279982 MGA
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.50179857 – 2.13257297 MGA
Năm biến động +21.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.88645001 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.78643626 – 2.16958985 MGA
Năm biến động -1.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF1.9827 MGA
5 CDF9.9134 MGA
10 CDF19.8268 MGA
25 CDF49.5669 MGA
50 CDF99.1339 MGA
100 CDF198.27 MGA
500 CDF991.34 MGA
1,000 CDF1982.68 MGA
5,000 CDF9913.39 MGA
10,000 CDF19826.77 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.504369 CDF
5 MGA2.521843 CDF
10 MGA5.043686 CDF
25 MGA12.609214 CDF
50 MGA25.218429 CDF
100 MGA50.44 CDF
500 MGA252.18 CDF
1,000 MGA504.37 CDF
5,000 MGA2521.84 CDF
10,000 MGA5043.69 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 0.50398 MGA--
2026-10-271 CDF = 0.50398 MGA+0%
2026-10-281 CDF = 0.50271 MGA-0.25%
2026-10-291 CDF = 0.50311 MGA+0.08%
2026-10-301 CDF = 0.50644 MGA+0.66%
2026-10-311 CDF = 0.50543 MGA-0.2%
2026-11-011 CDF = 0.50516 MGA-0.05%
2026-11-021 CDF = 0.50515 MGA+-0%
2026-11-031 CDF = 0.50437 MGA-0.15%