Tỷ giá Franc Congo sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MGA.
1.78643626 Hôm nay
1.98267707 Cao nhất
2.16958985
Lịch sử tỷ giá CDF/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 1.9827 MGA |
| 5 CDF | 9.9134 MGA |
| 10 CDF | 19.8268 MGA |
| 25 CDF | 49.5669 MGA |
| 50 CDF | 99.1339 MGA |
| 100 CDF | 198.27 MGA |
| 500 CDF | 991.34 MGA |
| 1,000 CDF | 1982.68 MGA |
| 5,000 CDF | 9913.39 MGA |
| 10,000 CDF | 19826.77 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.504369 CDF |
| 5 MGA | 2.521843 CDF |
| 10 MGA | 5.043686 CDF |
| 25 MGA | 12.609214 CDF |
| 50 MGA | 25.218429 CDF |
| 100 MGA | 50.44 CDF |
| 500 MGA | 252.18 CDF |
| 1,000 MGA | 504.37 CDF |
| 5,000 MGA | 2521.84 CDF |
| 10,000 MGA | 5043.69 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CDF = 0.50398 MGA | -- |
| 2026-10-27 | 1 CDF = 0.50398 MGA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CDF = 0.50271 MGA | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 CDF = 0.50311 MGA | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 CDF = 0.50644 MGA | +0.66% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 0.50543 MGA | -0.2% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 0.50516 MGA | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 0.50515 MGA | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 0.50437 MGA | -0.15% |