Tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang PYG

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Guarani Paraguay 2.52087319 PYG
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs2.51601548 Hiện tại Gs2.52087319 Cao nhất Gs2.52087319
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52087319 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004858 PYG
+0.19%
7 ngày qua
+0.028803 PYG
+1.16%
30 ngày qua
-0.049939 PYG
-1.94%
1 năm qua
-0.61697 PYG
-19.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.46568531
Hôm nay
2.52087319
Cao nhất
3.30932114
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.79%
Tháng 12
+6.04%
Tháng 1
-7.35%
Tháng 2
-3.32%
Tháng 3
-4.65%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.79976682 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.70055957 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.62568879 – 2.82057555 PYG
CDF tăng giá +3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79976682 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.46659452 – 3.33622954 PYG
Năm biến động +8.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.71851459 PYG
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.46568531 – 3.15010099 PYG
Năm biến động -14.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF2.5209 PYG
5 CDF12.6044 PYG
10 CDF25.2087 PYG
25 CDF63.0218 PYG
50 CDF126.0437 PYG
100 CDF252.09 PYG
500 CDF1260.44 PYG
1,000 CDF2520.87 PYG
5,000 CDF12604.37 PYG
10,000 CDF25208.73 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.396688 CDF
5 PYG1.98344 CDF
10 PYG3.966879 CDF
25 PYG9.917199 CDF
50 PYG19.834397 CDF
100 PYG39.67 CDF
500 PYG198.34 CDF
1,000 PYG396.69 CDF
5,000 PYG1983.44 CDF
10,000 PYG3966.88 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 0.40127 PYG--
2026-10-271 CDF = 0.40127 PYG+0%
2026-10-281 CDF = 0.39868 PYG-0.65%
2026-10-291 CDF = 0.39974 PYG+0.27%
2026-10-301 CDF = 0.39828 PYG-0.37%
2026-10-311 CDF = 0.39868 PYG+0.1%
2026-11-011 CDF = 0.39739 PYG-0.32%
2026-11-021 CDF = 0.39745 PYG+0.02%
2026-11-031 CDF = 0.39669 PYG-0.19%