Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang RSD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dinar Serbia 0.04654062 RSD
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.0.04637266 Hiện tại Дин.0.04654062 Cao nhất Дин.0.04654062
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04654062 RSD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000168 RSD
+0.36%
7 ngày qua
+0.000904 RSD
+1.98%
30 ngày qua
+0.001071 RSD
+2.36%
1 năm qua
+0.000283 RSD
+0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04277601
Hôm nay
0.04654062
Cao nhất
0.04740696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 12
+5.74%
Tháng 1
-3.17%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+2.72%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang RSD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04444886 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03825713 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03660419 – 0.04001 RSD
Năm ổn định +1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03851538 RSD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.03410813 – 0.0475091 RSD
Năm biến động +10.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04444886 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04277601 – 0.04726768 RSD
CDF tăng giá +6.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0465 RSD
5 CDF0.2327 RSD
10 CDF0.4654 RSD
25 CDF1.1635 RSD
50 CDF2.327 RSD
100 CDF4.65 RSD
500 CDF23.27 RSD
1,000 CDF46.54 RSD
5,000 CDF232.7 RSD
10,000 CDF465.41 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD21.486609 CDF
5 RSD107.433044 CDF
10 RSD214.866088 CDF
25 RSD537.16522 CDF
50 RSD1074.330439 CDF
100 RSD2148.66 CDF
500 RSD10743.3 CDF
1,000 RSD21486.61 CDF
5,000 RSD107433.04 CDF
10,000 RSD214866.09 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CDF = 21.915 RSD-0.04%
2026-11-011 CDF = 21.91398 RSD+-0%
2026-11-021 CDF = 21.91213 RSD-0.01%
2026-11-031 CDF = 21.99429 RSD+0.37%
2026-11-041 CDF = 22.06603 RSD+0.33%
2026-11-051 CDF = 21.99009 RSD-0.34%
2026-11-061 CDF = 21.85495 RSD-0.61%
2026-11-071 CDF = 21.63218 RSD-1.02%
2026-11-081 CDF = 21.56443 RSD-0.31%
2026-11-091 CDF = 21.48661 RSD-0.36%