Tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang RWF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc Rwanda 0.6538779 RWF
+0.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FRw0.64779674 Hiện tại FRw0.6538779 Cao nhất FRw0.6538779
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6538779 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006081 RWF
+0.94%
7 ngày qua
+0.014529 RWF
+2.27%
30 ngày qua
+0.015536 RWF
+2.43%
1 năm qua
-0.009373 RWF
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.62884794
Hôm nay
0.6538779
Cao nhất
0.69145502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 12
+6.38%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
-4.33%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+2.24%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang RWF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.64158228 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.46984432 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45687479 – 0.49471774 RWF
CDF tăng giá +5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53160167 RWF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.48305764 – 0.68560098 RWF
Năm biến động +31.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64158228 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62884794 – 0.69145502 RWF
Năm ổn định +2.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.6539 RWF
5 CDF3.2694 RWF
10 CDF6.5388 RWF
25 CDF16.3469 RWF
50 CDF32.6939 RWF
100 CDF65.39 RWF
500 CDF326.94 RWF
1,000 CDF653.88 RWF
5,000 CDF3269.39 RWF
10,000 CDF6538.78 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF1.529338 CDF
5 RWF7.646688 CDF
10 RWF15.293375 CDF
25 RWF38.233438 CDF
50 RWF76.466876 CDF
100 RWF152.93 CDF
500 RWF764.67 CDF
1,000 RWF1529.34 CDF
5,000 RWF7646.69 CDF
10,000 RWF15293.38 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CDF = 1.56323 RWF+0.17%
2026-10-301 CDF = 1.56525 RWF+0.13%
2026-10-311 CDF = 1.56409 RWF-0.07%
2026-11-011 CDF = 1.56124 RWF-0.18%
2026-11-021 CDF = 1.56171 RWF+0.03%
2026-11-031 CDF = 1.56845 RWF+0.43%
2026-11-041 CDF = 1.56614 RWF-0.15%
2026-11-051 CDF = 1.56359 RWF-0.16%
2026-11-061 CDF = 1.54369 RWF-1.27%
2026-11-071 CDF = 1.52934 RWF-0.93%