Tỷ giá Franc Congo sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang STN
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang STN.
0.00899265 Hôm nay
0.00969584 Cao nhất
0.00997191
Lịch sử tỷ giá CDF/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.0097 STN |
| 5 CDF | 0.0485 STN |
| 10 CDF | 0.097 STN |
| 25 CDF | 0.2424 STN |
| 50 CDF | 0.4848 STN |
| 100 CDF | 0.97 STN |
| 500 CDF | 4.85 STN |
| 1,000 CDF | 9.7 STN |
| 5,000 CDF | 48.48 STN |
| 10,000 CDF | 96.96 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 103.136984 CDF |
| 5 STN | 515.684918 CDF |
| 10 STN | 1031.369837 CDF |
| 25 STN | 2578.424592 CDF |
| 50 STN | 5156.849183 CDF |
| 100 STN | 10313.7 CDF |
| 500 STN | 51568.49 CDF |
| 1,000 STN | 103136.98 CDF |
| 5,000 STN | 515684.92 CDF |
| 10,000 STN | 1031369.84 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 CDF = 105.24874 STN | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 105.33084 STN | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 105.24465 STN | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 105.2513 STN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 105.43162 STN | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 CDF = 105.80975 STN | +0.36% |
| 2026-11-05 | 1 CDF = 105.60412 STN | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 CDF = 104.87311 STN | -0.69% |
| 2026-11-07 | 1 CDF = 103.77511 STN | -1.05% |
| 2026-11-08 | 1 CDF = 103.13698 STN | -0.61% |