Tỷ giá Franc Congo sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang STN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = São Tomé và Príncipe Dobra 0.00969584 STN
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db0.00963622 Hiện tại Db0.00969584 Cao nhất Db0.00969584
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00969584 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00006 STN
+0.62%
7 ngày qua
+0.000194 STN
+2.04%
30 ngày qua
+0.000201 STN
+2.12%
1 năm qua
-0.000023 STN
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00899265
Hôm nay
0.00969584
Cao nhất
0.00997191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 12
+6.77%
Tháng 1
-2.55%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+2.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang STN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0093367 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00804072 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00769561 – 0.00836359 STN
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00811431 STN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00719733 – 0.01003774 STN
Năm biến động +11.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0093367 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00899265 – 0.00993222 STN
CDF tăng giá +5.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0097 STN
5 CDF0.0485 STN
10 CDF0.097 STN
25 CDF0.2424 STN
50 CDF0.4848 STN
100 CDF0.97 STN
500 CDF4.85 STN
1,000 CDF9.7 STN
5,000 CDF48.48 STN
10,000 CDF96.96 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 STN103.136984 CDF
5 STN515.684918 CDF
10 STN1031.369837 CDF
25 STN2578.424592 CDF
50 STN5156.849183 CDF
100 STN10313.7 CDF
500 STN51568.49 CDF
1,000 STN103136.98 CDF
5,000 STN515684.92 CDF
10,000 STN1031369.84 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CDF = 105.24874 STN+0.13%
2026-10-311 CDF = 105.33084 STN+0.08%
2026-11-011 CDF = 105.24465 STN-0.08%
2026-11-021 CDF = 105.2513 STN+0.01%
2026-11-031 CDF = 105.43162 STN+0.17%
2026-11-041 CDF = 105.80975 STN+0.36%
2026-11-051 CDF = 105.60412 STN-0.19%
2026-11-061 CDF = 104.87311 STN-0.69%
2026-11-071 CDF = 103.77511 STN-1.05%
2026-11-081 CDF = 103.13698 STN-0.61%