Tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang TJS

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Somoni Tajikistan 0.00398309 TJS
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.00397572 Hiện tại SM0.00398309 Cao nhất SM0.00398309
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00398309 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000007 TJS
+0.19%
7 ngày qua
-0.000005 TJS
-0.13%
30 ngày qua
+0.000001 TJS
+0.01%
1 năm qua
-0.000237 TJS
-5.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00397572
Hôm nay
0.00398309
Cao nhất
0.0044785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
+8.69%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TJS.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00408301 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00379132 TJS
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00369082 – 0.00394399 TJS
Năm ổn định -1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00369207 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00318662 – 0.00435078 TJS
Năm biến động +6.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00408301 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00397572 – 0.0044785 TJS
Năm biến động -1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.004 TJS
5 CDF0.0199 TJS
10 CDF0.0398 TJS
25 CDF0.0996 TJS
50 CDF0.1992 TJS
100 CDF0.4 TJS
500 CDF1.99 TJS
1,000 CDF3.98 TJS
5,000 CDF19.92 TJS
10,000 CDF39.83 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS251.061186 CDF
5 TJS1255.305932 CDF
10 TJS2510.611865 CDF
25 TJS6276.529662 CDF
50 TJS12553.059324 CDF
100 TJS25106.12 CDF
500 TJS125530.59 CDF
1,000 TJS251061.19 CDF
5,000 TJS1255305.93 CDF
10,000 TJS2510611.86 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 251.05661 TJS+0%
2026-10-281 CDF = 250.46019 TJS-0.24%
2026-10-291 CDF = 250.73586 TJS+0.11%
2026-10-301 CDF = 251.34306 TJS+0.24%
2026-10-311 CDF = 251.09109 TJS-0.1%
2026-11-011 CDF = 250.73265 TJS-0.14%
2026-11-021 CDF = 250.74795 TJS+0.01%
2026-11-031 CDF = 251.35222 TJS+0.24%
2026-11-041 CDF = 251.527 TJS+0.07%
2026-11-051 CDF = 251.06119 TJS-0.19%