Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang TTD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Trinidad và Tobago 0.00293313 TTD
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$0.00291446 Hiện tại TT$0.00293313 Cao nhất TT$0.00293313
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00293313 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000019 TTD
+0.64%
7 ngày qua
-0.000002 TTD
-0.08%
30 ngày qua
-0.000021 TTD
-0.70%
1 năm qua
-0.000058 TTD
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00291051
Hôm nay
0.00293313
Cao nhất
0.00320906
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+6.39%
Tháng 1
-3.43%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TTD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0029672 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00239557 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00234638 – 0.00246356 TTD
Năm ổn định -1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00251774 TTD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.0023125 – 0.00321178 TTD
Năm biến động +25.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0029672 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00291051 – 0.00320906 TTD
CDF giảm giá -1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0029 TTD
5 CDF0.0147 TTD
10 CDF0.0293 TTD
25 CDF0.0733 TTD
50 CDF0.1467 TTD
100 CDF0.29 TTD
500 CDF1.47 TTD
1,000 CDF2.93 TTD
5,000 CDF14.67 TTD
10,000 CDF29.33 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD340.932146 CDF
5 TTD1704.660731 CDF
10 TTD3409.321462 CDF
25 TTD8523.303654 CDF
50 TTD17046.607309 CDF
100 TTD34093.21 CDF
500 TTD170466.07 CDF
1,000 TTD340932.15 CDF
5,000 TTD1704660.73 CDF
10,000 TTD3409321.46 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 340.67384 TTD--
2026-10-271 CDF = 340.67384 TTD+0%
2026-10-281 CDF = 340.73632 TTD+0.02%
2026-10-291 CDF = 340.74746 TTD+0%
2026-10-301 CDF = 341.96123 TTD+0.36%
2026-10-311 CDF = 342.04838 TTD+0.03%
2026-11-011 CDF = 343.58249 TTD+0.45%
2026-11-021 CDF = 343.11643 TTD-0.14%
2026-11-031 CDF = 340.93215 TTD-0.64%