Tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang UYU

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Uruguay 0.01778198 UYU
+1.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U0.01757299 Hiện tại $U0.01778198 Cao nhất $U0.01778198
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01778198 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000209 UYU
+1.19%
7 ngày qua
+0.000405 UYU
+2.33%
30 ngày qua
+0.00044 UYU
+2.54%
1 năm qua
-0.000407 UYU
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01644195
Hôm nay
0.01778198
Cao nhất
0.01865789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
-4.05%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+2.54%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+2.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang UYU.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01743773 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01432582 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01337388 – 0.01582731 UYU
Năm biến động +14.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01524173 UYU
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01360028 – 0.01900846 UYU
Năm biến động +12.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01743773 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01644195 – 0.01865789 UYU
Năm biến động +3.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0178 UYU
5 CDF0.0889 UYU
10 CDF0.1778 UYU
25 CDF0.4445 UYU
50 CDF0.8891 UYU
100 CDF1.78 UYU
500 CDF8.89 UYU
1,000 CDF17.78 UYU
5,000 CDF88.91 UYU
10,000 CDF177.82 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU56.236721 CDF
5 UYU281.183606 CDF
10 UYU562.367211 CDF
25 UYU1405.918028 CDF
50 UYU2811.836057 CDF
100 UYU5623.67 CDF
500 UYU28118.36 CDF
1,000 UYU56236.72 CDF
5,000 UYU281183.61 CDF
10,000 UYU562367.21 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CDF = 57.57982 UYU+0.08%
2026-10-301 CDF = 57.57882 UYU+-0%
2026-10-311 CDF = 57.54635 UYU-0.06%
2026-11-011 CDF = 57.458 UYU-0.15%
2026-11-021 CDF = 57.46016 UYU+0%
2026-11-031 CDF = 57.44917 UYU-0.02%
2026-11-041 CDF = 57.49211 UYU+0.07%
2026-11-051 CDF = 57.46631 UYU-0.04%
2026-11-061 CDF = 56.9055 UYU-0.98%
2026-11-071 CDF = 56.23672 UYU-1.18%