Tỷ giá Franc Congo sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang VUV
Cập nhật
1
CDF
=
0.05194592
VUV
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = VT0.05194592 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = FC19.25078896 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
VT0.05194592
Hiện tại
VT0.05194592
Cao nhất
VT0.05194592
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05194592 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.000158 VUV
-0.30%
30 ngày qua
+0.00021 VUV
+0.41%
1 năm qua
+0.000357 VUV
+0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.0506003 Hôm nay
0.05194592 Cao nhất
0.05816613
0.0506003 Hôm nay
0.05194592 Cao nhất
0.05816613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.94%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+5.14%
Tháng 1
-4.31%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang VUV.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05217759 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04229208 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04081061
–
0.04398628
VUV
Năm ổn định
+0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04508646 VUV
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04066644
–
0.05816613
VUV
Năm biến động
+25.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05217759 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0506003
–
0.0566779
VUV
Năm biến động
-1.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.