Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XAF.
0.23895996 Hôm nay
0.25959412 Cao nhất
0.26535881
Lịch sử tỷ giá CDF/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.2596 XAF |
| 5 CDF | 1.298 XAF |
| 10 CDF | 2.5959 XAF |
| 25 CDF | 6.4899 XAF |
| 50 CDF | 12.9797 XAF |
| 100 CDF | 25.96 XAF |
| 500 CDF | 129.8 XAF |
| 1,000 CDF | 259.59 XAF |
| 5,000 CDF | 1297.97 XAF |
| 10,000 CDF | 2595.94 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 3.852167 CDF |
| 5 XAF | 19.260837 CDF |
| 10 XAF | 38.521673 CDF |
| 25 XAF | 96.304183 CDF |
| 50 XAF | 192.608367 CDF |
| 100 XAF | 385.22 CDF |
| 500 XAF | 1926.08 CDF |
| 1,000 XAF | 3852.17 CDF |
| 5,000 XAF | 19260.84 CDF |
| 10,000 XAF | 38521.67 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 CDF = 3.93104 XAF | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 3.93411 XAF | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 3.93089 XAF | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 3.93114 XAF | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 3.93787 XAF | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 CDF = 3.95199 XAF | +0.36% |
| 2026-11-05 | 1 CDF = 3.94431 XAF | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 CDF = 3.91701 XAF | -0.69% |
| 2026-11-07 | 1 CDF = 3.876 XAF | -1.05% |
| 2026-11-08 | 1 CDF = 3.85217 XAF | -0.61% |