Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang XAF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc CFA Trung Phi 0.25959412 XAF
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA0.25799785 Hiện tại FCFA0.25959412 Cao nhất FCFA0.25959412
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25959412 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001596 XAF
+0.62%
7 ngày qua
+0.005199 XAF
+2.04%
30 ngày qua
+0.007412 XAF
+2.94%
1 năm qua
+0.000499 XAF
+0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23895996
Hôm nay
0.25959412
Cao nhất
0.26535881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 12
+5.70%
Tháng 1
-3.17%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
+2.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XAF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24833394 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21436173 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20512849 – 0.2229517 XAF
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21555541 XAF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.1909654 – 0.26599155 XAF
Năm biến động +10.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24833394 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23895996 – 0.26425019 XAF
CDF tăng giá +5.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.2596 XAF
5 CDF1.298 XAF
10 CDF2.5959 XAF
25 CDF6.4899 XAF
50 CDF12.9797 XAF
100 CDF25.96 XAF
500 CDF129.8 XAF
1,000 CDF259.59 XAF
5,000 CDF1297.97 XAF
10,000 CDF2595.94 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF3.852167 CDF
5 XAF19.260837 CDF
10 XAF38.521673 CDF
25 XAF96.304183 CDF
50 XAF192.608367 CDF
100 XAF385.22 CDF
500 XAF1926.08 CDF
1,000 XAF3852.17 CDF
5,000 XAF19260.84 CDF
10,000 XAF38521.67 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CDF = 3.93104 XAF+0.13%
2026-10-311 CDF = 3.93411 XAF+0.08%
2026-11-011 CDF = 3.93089 XAF-0.08%
2026-11-021 CDF = 3.93114 XAF+0.01%
2026-11-031 CDF = 3.93787 XAF+0.17%
2026-11-041 CDF = 3.95199 XAF+0.36%
2026-11-051 CDF = 3.94431 XAF-0.19%
2026-11-061 CDF = 3.91701 XAF-0.69%
2026-11-071 CDF = 3.876 XAF-1.05%
2026-11-081 CDF = 3.85217 XAF-0.61%