Tỷ giá Franc Congo sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang XDR
Cập nhật
1
CDF
=
0.00031959
XDR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = SDR0.00031959 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = FC3,129.01 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.00031959
Hiện tại
SDR0.00031959
Cao nhất
SDR0.00031959
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031959 XDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 XDR
-0.45%
1 năm qua
+0.000009 XDR
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.00029941 Hôm nay
0.00031959 Cao nhất
0.00034712
0.00029941 Hôm nay
0.00031959 Cao nhất
0.00034712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.32%
Tháng 11
-0.78%
Tháng 12
+6.40%
Tháng 1
-3.57%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
-5.57%
Tháng 4
+6.59%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XDR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00031844 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00026623 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00025779
–
0.00027364
XDR
Năm ổn định
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00027501 XDR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00024918
–
0.00034712
XDR
Năm biến động
+19.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00031844 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00029941
–
0.00034482
XDR
Năm biến động
-0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.