Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang XOF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc CFA Tây Phi 0.25799785 XOF
+1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA0.25529666 Hiện tại CFA0.25799785 Cao nhất CFA0.25799785
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25799785 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002701 XOF
+1.06%
7 ngày qua
+0.003811 XOF
+1.50%
30 ngày qua
+0.004695 XOF
+1.85%
1 năm qua
-0.001094 XOF
-0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23895996
Hôm nay
0.25799785
Cao nhất
0.26535881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 12
+5.70%
Tháng 1
-3.17%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XOF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24828785 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21436173 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20512849 – 0.2229517 XOF
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21555603 XOF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.1909654 – 0.26599155 XOF
Năm biến động +10.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24828785 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23895996 – 0.26425019 XOF
CDF tăng giá +5.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.258 XOF
5 CDF1.29 XOF
10 CDF2.58 XOF
25 CDF6.4499 XOF
50 CDF12.8999 XOF
100 CDF25.8 XOF
500 CDF129 XOF
1,000 CDF258 XOF
5,000 CDF1289.99 XOF
10,000 CDF2579.98 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF3.876001 CDF
5 XOF19.380007 CDF
10 XOF38.760014 CDF
25 XOF96.900034 CDF
50 XOF193.800068 CDF
100 XOF387.6 CDF
500 XOF1938 CDF
1,000 XOF3876 CDF
5,000 XOF19380.01 CDF
10,000 XOF38760.01 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CDF = 3.92582 XOF-0.21%
2026-10-301 CDF = 3.93104 XOF+0.13%
2026-10-311 CDF = 3.93411 XOF+0.08%
2026-11-011 CDF = 3.93089 XOF-0.08%
2026-11-021 CDF = 3.93114 XOF+0.01%
2026-11-031 CDF = 3.93787 XOF+0.17%
2026-11-041 CDF = 3.95199 XOF+0.36%
2026-11-051 CDF = 3.94431 XOF-0.19%
2026-11-061 CDF = 3.91701 XOF-0.69%
2026-11-071 CDF = 3.876 XOF-1.05%