Tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang YER
Cập nhật
1
CDF
=
0.1021395
YER
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ﷼0.1021395 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = FC9.79053125 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.1021395
Hiện tại
﷼0.1021395
Cao nhất
﷼0.1021395
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1021395 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.000129 YER
-0.13%
30 ngày qua
-0.002337 YER
-2.24%
1 năm qua
+0.001176 YER
+1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.10096328 Hôm nay
0.1021395 Cao nhất
0.1130387
0.10096328 Hôm nay
0.1021395 Cao nhất
0.1130387
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.30%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+6.69%
Tháng 1
-3.47%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang YER.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10418969 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.08837104 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08728685
–
0.09042976
YER
Năm ổn định
-1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09007471 YER
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.08235658
–
0.1130387
YER
Năm biến động
+19.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10418969 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10204962
–
0.11294376
YER
CDF giảm giá
-2.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.