Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BND

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Brunei 51.98754614 BND
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $51.98754614 Hiện tại $51.98754614 Cao nhất $52.00275873
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.98754614 BND
2026-11-09
24 giờ qua
-0.015213 BND
-0.03%
7 ngày qua
+0.753238 BND
+1.47%
30 ngày qua
+0.258933 BND
+0.50%
1 năm qua
+0.258933 BND
+0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
50.83306212
Hôm nay
51.98754614
Cao nhất
52.27208379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BND.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 51.5366523 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.5366523 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
50.83306212 – 52.27208379 BND
Năm ổn định +0.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF51.9875 BND
5 CLF259.9377 BND
10 CLF519.8755 BND
25 CLF1299.6887 BND
50 CLF2599.3773 BND
100 CLF5198.75 BND
500 CLF25993.77 BND
1,000 CLF51987.55 BND
5,000 CLF259937.73 BND
10,000 CLF519875.46 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.019235 CLF
5 BND0.096177 CLF
10 BND0.192354 CLF
25 BND0.480884 CLF
50 BND0.961769 CLF
100 BND1.92 CLF
500 BND9.62 CLF
1,000 BND19.24 CLF
5,000 BND96.18 CLF
10,000 BND192.35 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CLF = 0.01951 BND+0.36%
2026-11-011 CLF = 0.01952 BND+0.05%
2026-11-021 CLF = 0.01952 BND+0%
2026-11-031 CLF = 0.01961 BND+0.46%
2026-11-041 CLF = 0.01966 BND+0.25%
2026-11-051 CLF = 0.01931 BND-1.78%
2026-11-061 CLF = 0.01941 BND+0.52%
2026-11-071 CLF = 0.01913 BND-1.44%
2026-11-081 CLF = 0.01923 BND+0.52%
2026-11-091 CLF = 0.01924 BND+0.05%