Tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang CLF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.01951987 CLF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.01950935 Hiện tại UF0.01951987 Cao nhất UF0.01951987
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01951987 CLF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000011 CLF
+0.05%
7 ngày qua
-0.000059 CLF
-0.30%
30 ngày qua
+0.000188 CLF
+0.97%
1 năm qua
+0.000188 CLF
+0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01933166
Hôm nay
0.01951987
Cao nhất
0.01967224
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CLF.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01941141 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01941141 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01933166 – 0.01967224 CLF
Năm ổn định +0.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.0195 CLF
5 BND0.0976 CLF
10 BND0.1952 CLF
25 BND0.488 CLF
50 BND0.976 CLF
100 BND1.95 CLF
500 BND9.76 CLF
1,000 BND19.52 CLF
5,000 BND97.6 CLF
10,000 BND195.2 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF51.229851 BND
5 CLF256.149253 BND
10 CLF512.298505 BND
25 CLF1280.746263 BND
50 CLF2561.492525 BND
100 CLF5122.99 BND
500 CLF25614.93 BND
1,000 CLF51229.85 BND
5,000 CLF256149.25 BND
10,000 CLF512298.51 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 51.07438 CLF--
2026-10-271 BND = 51.07438 CLF+0%
2026-10-281 BND = 50.83306 CLF-0.47%
2026-10-291 BND = 51.18384 CLF+0.69%
2026-10-301 BND = 51.44199 CLF+0.5%
2026-10-311 BND = 51.25747 CLF-0.36%
2026-11-011 BND = 51.22985 CLF-0.05%