Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BYN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rúp Belarus 122.01247903 BYN
+1.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br120.13809082 Hiện tại Br122.01247903 Cao nhất Br122.01247903
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
122.01247903 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
+1.874388 BYN
+1.56%
7 ngày qua
+4.185315 BYN
+3.55%
30 ngày qua
-0.87794 BYN
-0.71%
1 năm qua
-0.87794 BYN
-0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
116.77951975
Hôm nay
122.01247903
Cao nhất
122.89041926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.16%
Tháng 10
+3.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BYN.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 120.52640453 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 120.52640453 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
116.77951975 – 122.89041926 BYN
Năm ổn định -0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF122.0125 BYN
5 CLF610.0624 BYN
10 CLF1220.1248 BYN
25 CLF3050.312 BYN
50 CLF6100.624 BYN
100 CLF12201.25 BYN
500 CLF61006.24 BYN
1,000 CLF122012.48 BYN
5,000 CLF610062.4 BYN
10,000 CLF1220124.79 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.008196 CLF
5 BYN0.040979 CLF
10 BYN0.081959 CLF
25 BYN0.204897 CLF
50 BYN0.409794 CLF
100 BYN0.82 CLF
500 BYN4.1 CLF
1,000 BYN8.2 CLF
5,000 BYN40.98 CLF
10,000 BYN81.96 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CLF = 0.00851 BYN-0.58%
2026-10-301 CLF = 0.00847 BYN-0.47%
2026-10-311 CLF = 0.00849 BYN+0.24%
2026-11-011 CLF = 0.00849 BYN+0%
2026-11-021 CLF = 0.00849 BYN+0%
2026-11-031 CLF = 0.00852 BYN+0.35%
2026-11-041 CLF = 0.0085 BYN-0.23%
2026-11-051 CLF = 0.00832 BYN-2.12%
2026-11-061 CLF = 0.00832 BYN+0%
2026-11-071 CLF = 0.0082 BYN-1.44%