Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang CDF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc Congo 93,312.6 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC93,312.6 Hiện tại FC93,312.6 Cao nhất FC93,312.6
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
93,312.6 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CDF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CDF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CDF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
93,312.6
Hôm nay
93,312.6
Cao nhất
93,312.6
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang CDF.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 93,312.6 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93,312.6 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
93,312.6 – 93,312.6 CDF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF93312.5979 CDF
5 CLF466562.9897 CDF
10 CLF933125.9795 CDF
25 CLF2332814.9487 CDF
50 CLF4665629.8974 CDF
100 CLF9331259.79 CDF
500 CLF46656298.97 CDF
1,000 CLF93312597.95 CDF
5,000 CLF466562989.74 CDF
10,000 CLF933125979.48 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-111 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-111 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-111 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-111 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-121 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-121 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-121 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-121 CLF = 1.0E-5 CDF+0%
2026-10-121 CLF = 1.0E-5 CDF+0%