Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang DOP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Dominica 2,436.3 DOP
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$2,436.3 Hiện tại RD$2,436.3 Cao nhất RD$2,440.95
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,436.3 DOP
2026-10-31
24 giờ qua
-4.656356 DOP
-0.19%
7 ngày qua
-13.552473 DOP
-0.55%
30 ngày qua
-8.29335 DOP
-0.34%
1 năm qua
-8.29335 DOP
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,432.01
Hôm nay
2,436.3
Cao nhất
2,449.85
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang DOP.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,443.91 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,443.91 DOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,432.01 – 2,449.85 DOP
Năm ổn định -0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF2436.2977 DOP
5 CLF12181.4885 DOP
10 CLF24362.9769 DOP
25 CLF60907.4423 DOP
50 CLF121814.8845 DOP
100 CLF243629.77 DOP
500 CLF1218148.85 DOP
1,000 CLF2436297.69 DOP
5,000 CLF12181488.45 DOP
10,000 CLF24362976.91 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.00041 CLF
5 DOP0.002052 CLF
10 DOP0.004105 CLF
25 DOP0.010261 CLF
50 DOP0.020523 CLF
100 DOP0.04 CLF
500 DOP0.21 CLF
1,000 DOP0.41 CLF
5,000 DOP2.05 CLF
10,000 DOP4.1 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 0.00041 DOP--
2026-10-271 CLF = 0.00041 DOP+0%
2026-10-281 CLF = 0.00041 DOP+0%
2026-10-291 CLF = 0.00041 DOP+0%
2026-10-301 CLF = 0.00041 DOP+0%
2026-10-311 CLF = 0.00041 DOP+0%