Tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang CLF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00040474 CLF
-1.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00040474 Hiện tại UF0.00040474 Cao nhất UF0.00041057
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00040474 CLF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 CLF
-1.42%
7 ngày qua
-0.000006 CLF
-1.39%
30 ngày qua
-0.000004 CLF
-1.06%
1 năm qua
-0.000004 CLF
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00040474
Hôm nay
0.00040474
Cao nhất
0.0004145
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang CLF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00040946 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00040946 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00040474 – 0.0004145 CLF
Năm ổn định -1.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.0004 CLF
5 DOP0.002 CLF
10 DOP0.004 CLF
25 DOP0.0101 CLF
50 DOP0.0202 CLF
100 DOP0.04 CLF
500 DOP0.2 CLF
1,000 DOP0.4 CLF
5,000 DOP2.02 CLF
10,000 DOP4.05 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF2470.747555 DOP
5 CLF12353.737777 DOP
10 CLF24707.475553 DOP
25 CLF61768.688883 DOP
50 CLF123537.377767 DOP
100 CLF247074.76 DOP
500 CLF1235373.78 DOP
1,000 CLF2470747.56 DOP
5,000 CLF12353737.78 DOP
10,000 CLF24707475.55 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 DOP = 2446.34704 CLF+0.59%
2026-10-301 DOP = 2440.95405 CLF-0.22%
2026-10-311 DOP = 2436.29769 CLF-0.19%
2026-11-011 DOP = 2443.30335 CLF+0.29%
2026-11-021 DOP = 2443.1123 CLF-0.01%
2026-11-031 DOP = 2422.30589 CLF-0.85%
2026-11-041 DOP = 2412.53299 CLF-0.4%
2026-11-051 DOP = 2439.07836 CLF+1.1%
2026-11-061 DOP = 2435.65475 CLF-0.14%
2026-11-071 DOP = 2470.74756 CLF+1.44%