Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang ISK

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Króna Iceland 4,972.62 ISK
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr4,972.62 Hiện tại kr4,972.62 Cao nhất kr4,981.52
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,972.62 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
-8.903162 ISK
-0.18%
7 ngày qua
+90.05477 ISK
+1.84%
30 ngày qua
+41.80086 ISK
+0.85%
1 năm qua
+41.80086 ISK
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4,825.51
Hôm nay
4,972.62
Cao nhất
4,981.52
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.98%
Tháng 10
+1.84%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang ISK.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,908.42 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,908.42 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4,825.51 – 4,981.52 ISK
Năm ổn định +0.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF4972.6211 ISK
5 CLF24863.1054 ISK
10 CLF49726.2108 ISK
25 CLF124315.527 ISK
50 CLF248631.054 ISK
100 CLF497262.11 ISK
500 CLF2486310.54 ISK
1,000 CLF4972621.08 ISK
5,000 CLF24863105.4 ISK
10,000 CLF49726210.8 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.000201 CLF
5 ISK0.001006 CLF
10 ISK0.002011 CLF
25 ISK0.005028 CLF
50 ISK0.010055 CLF
100 ISK0.02 CLF
500 ISK0.1 CLF
1,000 ISK0.2 CLF
5,000 ISK1.01 CLF
10,000 ISK2.01 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CLF = 0.0002 ISK+0%
2026-10-311 CLF = 0.0002 ISK+0%
2026-11-011 CLF = 0.0002 ISK+0%
2026-11-021 CLF = 0.0002 ISK+0%
2026-11-031 CLF = 0.00021 ISK+5%
2026-11-041 CLF = 0.00021 ISK+0%
2026-11-051 CLF = 0.0002 ISK-4.76%
2026-11-061 CLF = 0.0002 ISK+0%
2026-11-071 CLF = 0.0002 ISK+0%
2026-11-081 CLF = 0.0002 ISK+0%