Tỷ giá Rúp Nga sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ISK
Cập nhật
1
RUB
=
1.43628934
ISK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = kr1.43628934 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₽0.69623855 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr1.43628934
Hiện tại
kr1.43628934
Cao nhất
kr1.43628934
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43628934 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
1 năm qua
0.000000 ISK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.43628934 Hôm nay
1.43628934 Cao nhất
1.43628934
1.43628934 Hôm nay
1.43628934 Cao nhất
1.43628934
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 8
+3.67%
Tháng 9
+2.97%
Tháng 10
-4.87%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-5.44%
Tháng 1
-26.29%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ISK.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 1.7753607 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
1.7753607 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.70656303
–
1.86007983
ISK
Năm ổn định
+0.84%
2022
Tỷ giá trung bình
1.63718153 ISK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.21159376
–
1.74609878
ISK
Năm biến động
-30.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.43628934 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.43628934
–
1.43628934
ISK
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.