Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang PEN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Sol Peru 141.12593593 PEN
+1.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.138.99137688 Hiện tại S/.141.12593593 Cao nhất S/.141.12593593
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
141.12593593 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
+2.134559 PEN
+1.54%
7 ngày qua
+2.925128 PEN
+2.12%
30 ngày qua
+2.090109 PEN
+1.50%
1 năm qua
+2.090109 PEN
+1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
136.53276444
Hôm nay
141.12593593
Cao nhất
141.12593593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang PEN.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 138.7154871 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.7154871 PEN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
136.53276444 – 141.12593593 PEN
Năm ổn định +1.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF141.1259 PEN
5 CLF705.6297 PEN
10 CLF1411.2594 PEN
25 CLF3528.1484 PEN
50 CLF7056.2968 PEN
100 CLF14112.59 PEN
500 CLF70562.97 PEN
1,000 CLF141125.94 PEN
5,000 CLF705629.68 PEN
10,000 CLF1411259.36 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.007086 CLF
5 PEN0.035429 CLF
10 PEN0.070859 CLF
25 PEN0.177147 CLF
50 PEN0.354293 CLF
100 PEN0.71 CLF
500 PEN3.54 CLF
1,000 PEN7.09 CLF
5,000 PEN35.43 CLF
10,000 PEN70.86 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CLF = 0.00726 PEN-0.82%
2026-10-301 CLF = 0.00722 PEN-0.55%
2026-10-311 CLF = 0.00724 PEN+0.28%
2026-11-011 CLF = 0.00721 PEN-0.41%
2026-11-021 CLF = 0.00721 PEN+0%
2026-11-031 CLF = 0.00723 PEN+0.28%
2026-11-041 CLF = 0.00726 PEN+0.41%
2026-11-051 CLF = 0.00714 PEN-1.65%
2026-11-061 CLF = 0.00719 PEN+0.7%
2026-11-071 CLF = 0.00709 PEN-1.39%