Tỷ giá Sol Peru sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang CLF.
0.00719239 Hôm nay
0.00722995 Cao nhất
0.00732425
Lịch sử tỷ giá PEN/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 0.0072 CLF |
| 5 PEN | 0.0361 CLF |
| 10 PEN | 0.0723 CLF |
| 25 PEN | 0.1807 CLF |
| 50 PEN | 0.3615 CLF |
| 100 PEN | 0.72 CLF |
| 500 PEN | 3.61 CLF |
| 1,000 PEN | 7.23 CLF |
| 5,000 PEN | 36.15 CLF |
| 10,000 PEN | 72.3 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 138.313627 PEN |
| 5 CLF | 691.568135 PEN |
| 10 CLF | 1383.136269 PEN |
| 25 CLF | 3457.840673 PEN |
| 50 CLF | 6915.681347 PEN |
| 100 CLF | 13831.36 PEN |
| 500 CLF | 69156.81 PEN |
| 1,000 CLF | 138313.63 PEN |
| 5,000 CLF | 691568.13 PEN |
| 10,000 CLF | 1383136.27 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 137.47811 CLF | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 137.47811 CLF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 136.53276 CLF | -0.69% |
| 2026-10-29 | 1 PEN = 137.76678 CLF | +0.9% |
| 2026-10-30 | 1 PEN = 138.47542 CLF | +0.51% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 138.20081 CLF | -0.2% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 138.69653 CLF | +0.36% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 138.61034 CLF | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 138.31363 CLF | -0.21% |