Tỷ giá Sol Peru sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang CLF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00722995 CLF
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00721447 Hiện tại UF0.00722995 Cao nhất UF0.00722995
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00722995 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000015 CLF
+0.21%
7 ngày qua
-0.000044 CLF
-0.60%
30 ngày qua
+0.000038 CLF
+0.52%
1 năm qua
+0.000038 CLF
+0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00719239
Hôm nay
0.00722995
Cao nhất
0.00732425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang CLF.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00721672 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00721672 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00719239 – 0.00732425 CLF
Năm ổn định +0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.0072 CLF
5 PEN0.0361 CLF
10 PEN0.0723 CLF
25 PEN0.1807 CLF
50 PEN0.3615 CLF
100 PEN0.72 CLF
500 PEN3.61 CLF
1,000 PEN7.23 CLF
5,000 PEN36.15 CLF
10,000 PEN72.3 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF138.313627 PEN
5 CLF691.568135 PEN
10 CLF1383.136269 PEN
25 CLF3457.840673 PEN
50 CLF6915.681347 PEN
100 CLF13831.36 PEN
500 CLF69156.81 PEN
1,000 CLF138313.63 PEN
5,000 CLF691568.13 PEN
10,000 CLF1383136.27 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 137.47811 CLF--
2026-10-271 PEN = 137.47811 CLF+0%
2026-10-281 PEN = 136.53276 CLF-0.69%
2026-10-291 PEN = 137.76678 CLF+0.9%
2026-10-301 PEN = 138.47542 CLF+0.51%
2026-10-311 PEN = 138.20081 CLF-0.2%
2026-11-011 PEN = 138.69653 CLF+0.36%
2026-11-021 PEN = 138.61034 CLF-0.06%
2026-11-031 PEN = 138.31363 CLF-0.21%