Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang BND
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang BND.
0.18174579 Hôm nay
0.19232336 Cao nhất
0.19239022
Lịch sử tỷ giá CNH/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 0.1923 BND |
| 5 CNH | 0.9616 BND |
| 10 CNH | 1.9232 BND |
| 25 CNH | 4.8081 BND |
| 50 CNH | 9.6162 BND |
| 100 CNH | 19.23 BND |
| 500 CNH | 96.16 BND |
| 1,000 CNH | 192.32 BND |
| 5,000 CNH | 961.62 BND |
| 10,000 CNH | 1923.23 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 5.199576 CNH |
| 5 BND | 25.997882 CNH |
| 10 BND | 51.995764 CNH |
| 25 BND | 129.98941 CNH |
| 50 BND | 259.978819 CNH |
| 100 BND | 519.96 CNH |
| 500 BND | 2599.79 CNH |
| 1,000 BND | 5199.58 CNH |
| 5,000 BND | 25997.88 CNH |
| 10,000 BND | 51995.76 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 5.21656 BND | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 5.21656 BND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 5.20637 BND | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 CNH = 5.20235 BND | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 CNH = 5.19777 BND | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 CNH = 5.19958 BND | +0.03% |