Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang BND

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Đô la Brunei 0.19232336 BND
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.19232336 Hiện tại $0.19232336 Cao nhất $0.19239022
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19232336 BND
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000067 BND
-0.03%
7 ngày qua
+0.000626 BND
+0.33%
30 ngày qua
+0.001761 BND
+0.92%
1 năm qua
+0.009495 BND
+5.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18174579
Hôm nay
0.19232336
Cao nhất
0.19239022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang BND.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18780984 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.18520082 BND
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.18243142 – 0.18824786 BND
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18175621 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17775201 – 0.18666551 BND
Năm ổn định -1.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18780984 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18174579 – 0.19239022 BND
CNH tăng giá +4.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH0.1923 BND
5 CNH0.9616 BND
10 CNH1.9232 BND
25 CNH4.8081 BND
50 CNH9.6162 BND
100 CNH19.23 BND
500 CNH96.16 BND
1,000 CNH192.32 BND
5,000 CNH961.62 BND
10,000 CNH1923.23 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 BND5.199576 CNH
5 BND25.997882 CNH
10 BND51.995764 CNH
25 BND129.98941 CNH
50 BND259.978819 CNH
100 BND519.96 CNH
500 BND2599.79 CNH
1,000 BND5199.58 CNH
5,000 BND25997.88 CNH
10,000 BND51995.76 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 5.21656 BND--
2026-10-271 CNH = 5.21656 BND+0%
2026-10-281 CNH = 5.20637 BND-0.2%
2026-10-291 CNH = 5.20235 BND-0.08%
2026-10-301 CNH = 5.19777 BND-0.09%
2026-10-311 CNH = 5.19958 BND+0.03%