Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang SEK.
1.4889495 Hôm nay
1.49262448 Cao nhất
1.49262448
Lịch sử tỷ giá CNH/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 1.4926 SEK |
| 5 CNH | 7.4631 SEK |
| 10 CNH | 14.9262 SEK |
| 25 CNH | 37.3156 SEK |
| 50 CNH | 74.6312 SEK |
| 100 CNH | 149.26 SEK |
| 500 CNH | 746.31 SEK |
| 1,000 CNH | 1492.62 SEK |
| 5,000 CNH | 7463.12 SEK |
| 10,000 CNH | 14926.24 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.669961 CNH |
| 5 SEK | 3.349804 CNH |
| 10 SEK | 6.699609 CNH |
| 25 SEK | 16.749022 CNH |
| 50 SEK | 33.498044 CNH |
| 100 SEK | 67 CNH |
| 500 SEK | 334.98 CNH |
| 1,000 SEK | 669.96 CNH |
| 5,000 SEK | 3349.8 CNH |
| 10,000 SEK | 6699.61 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.67161 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.67161 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 0.66996 SEK | -0.25% |