Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang SEK

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Krona Thụy Điển 1.49262448 SEK
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.49262448 Hiện tại kr1.49262448 Cao nhất kr1.49262448
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49262448 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.003675 SEK
+0.25%
7 ngày qua
+0.003675 SEK
+0.25%
30 ngày qua
+0.000094 SEK
+0.01%
1 năm qua
+0.000094 SEK
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.4889495
Hôm nay
1.49262448
Cao nhất
1.49262448
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.49205896 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49205896 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.4889495 – 1.49262448 SEK
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH1.4926 SEK
5 CNH7.4631 SEK
10 CNH14.9262 SEK
25 CNH37.3156 SEK
50 CNH74.6312 SEK
100 CNH149.26 SEK
500 CNH746.31 SEK
1,000 CNH1492.62 SEK
5,000 CNH7463.12 SEK
10,000 CNH14926.24 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.669961 CNH
5 SEK3.349804 CNH
10 SEK6.699609 CNH
25 SEK16.749022 CNH
50 SEK33.498044 CNH
100 SEK67 CNH
500 SEK334.98 CNH
1,000 SEK669.96 CNH
5,000 SEK3349.8 CNH
10,000 SEK6699.61 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 0.67161 SEK--
2026-10-271 CNH = 0.67161 SEK+0%
2026-10-281 CNH = 0.66996 SEK-0.25%