Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang LBP.
12,283.34 Hôm nay
13,413.35 Cao nhất
13,572.5
Lịch sử tỷ giá CNH/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 13413.3539 LBP |
| 5 CNH | 67066.7693 LBP |
| 10 CNH | 134133.5386 LBP |
| 25 CNH | 335333.8464 LBP |
| 50 CNH | 670667.6928 LBP |
| 100 CNH | 1341335.39 LBP |
| 500 CNH | 6706676.93 LBP |
| 1,000 CNH | 13413353.86 LBP |
| 5,000 CNH | 67066769.28 LBP |
| 10,000 CNH | 134133538.56 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 7.5E-5 CNH |
| 5 LBP | 0.000373 CNH |
| 10 LBP | 0.000746 CNH |
| 25 LBP | 0.001864 CNH |
| 50 LBP | 0.003728 CNH |
| 100 LBP | 0.01 CNH |
| 500 LBP | 0.04 CNH |
| 1,000 LBP | 0.07 CNH |
| 5,000 LBP | 0.37 CNH |
| 10,000 LBP | 0.75 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 CNH = 7.0E-5 LBP | +0% |