Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang MVR
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang MVR.
2.15023962 Hôm nay
2.31817342 Cao nhất
2.31817342
Lịch sử tỷ giá CNH/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang MVR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 2.3182 MVR |
| 5 CNH | 11.5909 MVR |
| 10 CNH | 23.1817 MVR |
| 25 CNH | 57.9543 MVR |
| 50 CNH | 115.9087 MVR |
| 100 CNH | 231.82 MVR |
| 500 CNH | 1159.09 MVR |
| 1,000 CNH | 2318.17 MVR |
| 5,000 CNH | 11590.87 MVR |
| 10,000 CNH | 23181.73 MVR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.431374 CNH |
| 5 MVR | 2.156871 CNH |
| 10 MVR | 4.313741 CNH |
| 25 MVR | 10.784353 CNH |
| 50 MVR | 21.568706 CNH |
| 100 MVR | 43.14 CNH |
| 500 MVR | 215.69 CNH |
| 1,000 MVR | 431.37 CNH |
| 5,000 MVR | 2156.87 CNH |
| 10,000 MVR | 4313.74 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.43189 MVR | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.43189 MVR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 0.43144 MVR | -0.1% |
| 2026-10-29 | 1 CNH = 0.43163 MVR | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 CNH = 0.43143 MVR | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 CNH = 0.43137 MVR | -0.01% |