Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang MVR

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Rufiyaa Maldives 2.31817342 MVR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf2.31788919 Hiện tại Rf2.31817342 Cao nhất Rf2.31817342
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31817342 MVR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000284 MVR
+0.01%
7 ngày qua
+0.002773 MVR
+0.12%
30 ngày qua
+0.016178 MVR
+0.70%
1 năm qua
+0.167934 MVR
+7.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.15023962
Hôm nay
2.31817342
Cao nhất
2.31817342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang MVR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.26876172 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.13890424 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07639696 – 2.2146323 MVR
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14583491 MVR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.0928213 – 2.21286716 MVR
CNH tăng giá +5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26876172 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.21049146 – 2.31817342 MVR
CNH tăng giá +4.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH2.3182 MVR
5 CNH11.5909 MVR
10 CNH23.1817 MVR
25 CNH57.9543 MVR
50 CNH115.9087 MVR
100 CNH231.82 MVR
500 CNH1159.09 MVR
1,000 CNH2318.17 MVR
5,000 CNH11590.87 MVR
10,000 CNH23181.73 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.431374 CNH
5 MVR2.156871 CNH
10 MVR4.313741 CNH
25 MVR10.784353 CNH
50 MVR21.568706 CNH
100 MVR43.14 CNH
500 MVR215.69 CNH
1,000 MVR431.37 CNH
5,000 MVR2156.87 CNH
10,000 MVR4313.74 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 0.43189 MVR--
2026-10-271 CNH = 0.43189 MVR+0%
2026-10-281 CNH = 0.43144 MVR-0.1%
2026-10-291 CNH = 0.43163 MVR+0.04%
2026-10-301 CNH = 0.43143 MVR-0.05%
2026-10-311 CNH = 0.43137 MVR-0.01%