Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang TND

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Dinar Tunisia 0.45256567 TND
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.4525239 Hiện tại د.ت0.45256567 Cao nhất د.ت0.45256567
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45256567 TND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000042 TND
+0.01%
7 ngày qua
+0.003448 TND
+0.77%
30 ngày qua
+0.006213 TND
+1.39%
1 năm qua
+0.039602 TND
+9.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.40718144
Hôm nay
0.45256567
Cao nhất
0.45256567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+2.21%
Tháng 5
+2.60%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+2.13%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang TND.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.43149413 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.43149413 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42436772 – 0.4379616 TND
Năm ổn định +0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41581121 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39890933 – 0.43980141 TND
CNH giảm giá -4.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42870738 TND
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.40718144 – 0.45256567 TND
CNH tăng giá +9.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH0.4526 TND
5 CNH2.2628 TND
10 CNH4.5257 TND
25 CNH11.3141 TND
50 CNH22.6283 TND
100 CNH45.26 TND
500 CNH226.28 TND
1,000 CNH452.57 TND
5,000 CNH2262.83 TND
10,000 CNH4525.66 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 TND2.209624 CNH
5 TND11.04812 CNH
10 TND22.096241 CNH
25 TND55.240602 CNH
50 TND110.481203 CNH
100 TND220.96 CNH
500 TND1104.81 CNH
1,000 TND2209.62 CNH
5,000 TND11048.12 CNH
10,000 TND22096.24 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 2.22659 TND--
2026-10-271 CNH = 2.22659 TND+0%
2026-10-281 CNH = 2.22259 TND-0.18%
2026-10-291 CNH = 2.21568 TND-0.31%
2026-10-301 CNH = 2.21113 TND-0.21%
2026-10-311 CNH = 2.21123 TND+0%
2026-11-011 CNH = 2.20983 TND-0.06%
2026-11-021 CNH = 2.20962 TND-0.01%