Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang TND
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang TND.
0.40718144 Hôm nay
0.45256567 Cao nhất
0.45256567
Lịch sử tỷ giá CNH/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 0.4526 TND |
| 5 CNH | 2.2628 TND |
| 10 CNH | 4.5257 TND |
| 25 CNH | 11.3141 TND |
| 50 CNH | 22.6283 TND |
| 100 CNH | 45.26 TND |
| 500 CNH | 226.28 TND |
| 1,000 CNH | 452.57 TND |
| 5,000 CNH | 2262.83 TND |
| 10,000 CNH | 4525.66 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 2.209624 CNH |
| 5 TND | 11.04812 CNH |
| 10 TND | 22.096241 CNH |
| 25 TND | 55.240602 CNH |
| 50 TND | 110.481203 CNH |
| 100 TND | 220.96 CNH |
| 500 TND | 1104.81 CNH |
| 1,000 TND | 2209.62 CNH |
| 5,000 TND | 11048.12 CNH |
| 10,000 TND | 22096.24 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 2.22659 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 2.22659 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 2.22259 TND | -0.18% |
| 2026-10-29 | 1 CNH = 2.21568 TND | -0.31% |
| 2026-10-30 | 1 CNH = 2.21113 TND | -0.21% |
| 2026-10-31 | 1 CNH = 2.21123 TND | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CNH = 2.20983 TND | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 CNH = 2.20962 TND | -0.01% |