Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang VND
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang VND.
3,678.49 Hôm nay
3,871.59 Cao nhất
3,906.86
Lịch sử tỷ giá CNH/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 3871.5897 VND |
| 5 CNH | 19357.9486 VND |
| 10 CNH | 38715.8973 VND |
| 25 CNH | 96789.7432 VND |
| 50 CNH | 193579.4863 VND |
| 100 CNH | 387158.97 VND |
| 500 CNH | 1935794.86 VND |
| 1,000 CNH | 3871589.73 VND |
| 5,000 CNH | 19357948.63 VND |
| 10,000 CNH | 38715897.27 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.000258 CNH |
| 5 VND | 0.001291 CNH |
| 10 VND | 0.002583 CNH |
| 25 VND | 0.006457 CNH |
| 50 VND | 0.012915 CNH |
| 100 VND | 0.03 CNH |
| 500 VND | 0.13 CNH |
| 1,000 VND | 0.26 CNH |
| 5,000 VND | 1.29 CNH |
| 10,000 VND | 2.58 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.00026 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.00026 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 0.00026 VND | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CNH = 0.00026 VND | +0% |