Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang VND

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Đồng Việt Nam 3,871.59 VND
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫3,871.59 Hiện tại ₫3,871.59 Cao nhất ₫3,873.96
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,871.59 VND
2026-10-29
24 giờ qua
-2.367343 VND
-0.06%
7 ngày qua
-0.993145 VND
-0.03%
30 ngày qua
+3.308704 VND
+0.09%
1 năm qua
+151.802656 VND
+4.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,678.49
Hôm nay
3,871.59
Cao nhất
3,906.86
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang VND.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,844.19 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,500.44 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,393.03 – 3,572.81 VND
Năm ổn định +1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 3,616.28 VND
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3,410.02 – 3,766.84 VND
CNH tăng giá +8.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,844.19 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,692.08 – 3,906.86 VND
Năm ổn định +2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH3871.5897 VND
5 CNH19357.9486 VND
10 CNH38715.8973 VND
25 CNH96789.7432 VND
50 CNH193579.4863 VND
100 CNH387158.97 VND
500 CNH1935794.86 VND
1,000 CNH3871589.73 VND
5,000 CNH19357948.63 VND
10,000 CNH38715897.27 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000258 CNH
5 VND0.001291 CNH
10 VND0.002583 CNH
25 VND0.006457 CNH
50 VND0.012915 CNH
100 VND0.03 CNH
500 VND0.13 CNH
1,000 VND0.26 CNH
5,000 VND1.29 CNH
10,000 VND2.58 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 0.00026 VND--
2026-10-271 CNH = 0.00026 VND+0%
2026-10-281 CNH = 0.00026 VND+0%
2026-10-291 CNH = 0.00026 VND+0%