Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang AZN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Manat Azerbaijan 0.00052489 AZN
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.00052489 Hiện tại ₼0.00052489 Cao nhất ₼0.00052555
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052489 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 AZN
-0.13%
7 ngày qua
-0.000012 AZN
-2.28%
30 ngày qua
-0.000003 AZN
-0.51%
1 năm qua
+0.000075 AZN
+16.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00043979
Hôm nay
0.00052489
Cao nhất
0.00055913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+9.82%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
+4.80%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang AZN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00049259 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00041306 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00037933 – 0.00045179 AZN
Năm biến động -12.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042028 AZN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00038398 – 0.00045985 AZN
Năm biến động +17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00049259 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00044223 – 0.00055913 AZN
Năm biến động +16.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0005 AZN
5 COP0.0026 AZN
10 COP0.0052 AZN
25 COP0.0131 AZN
50 COP0.0262 AZN
100 COP0.05 AZN
500 COP0.26 AZN
1,000 COP0.52 AZN
5,000 COP2.62 AZN
10,000 COP5.25 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN1905.15171 COP
5 AZN9525.758549 COP
10 AZN19051.517097 COP
25 AZN47628.792744 COP
50 AZN95257.585487 COP
100 AZN190515.17 COP
500 AZN952575.85 COP
1,000 AZN1905151.71 COP
5,000 AZN9525758.55 COP
10,000 AZN19051517.1 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 COP = 1852.10554 AZN+0.13%
2026-10-311 COP = 1861.86566 AZN+0.53%
2026-11-011 COP = 1861.74393 AZN-0.01%
2026-11-021 COP = 1861.88953 AZN+0.01%
2026-11-031 COP = 1874.96905 AZN+0.7%
2026-11-041 COP = 1880.71464 AZN+0.31%
2026-11-051 COP = 1893.95868 AZN+0.7%
2026-11-061 COP = 1907.53124 AZN+0.72%
2026-11-071 COP = 1902.76518 AZN-0.25%
2026-11-081 COP = 1905.15171 AZN+0.13%