Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang SEK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Krona Thụy Điển 0.00302655 SEK
+0.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0030007 Hiện tại kr0.00302655 Cao nhất kr0.00302655
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00302655 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000026 SEK
+0.86%
7 ngày qua
-0.000092 SEK
-2.94%
30 ngày qua
-0.00006 SEK
-1.95%
1 năm qua
-0.00006 SEK
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0030007
Hôm nay
0.00302655
Cao nhất
0.00316539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
-2.55%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SEK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00309235 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00309235 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0030007 – 0.00316539 SEK
Năm ổn định -1.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.003 SEK
5 COP0.0151 SEK
10 COP0.0303 SEK
25 COP0.0757 SEK
50 COP0.1513 SEK
100 COP0.3 SEK
500 COP1.51 SEK
1,000 COP3.03 SEK
5,000 COP15.13 SEK
10,000 COP30.27 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK330.409019 COP
5 SEK1652.045097 COP
10 SEK3304.090194 COP
25 SEK8260.225484 COP
50 SEK16520.450969 COP
100 SEK33040.9 COP
500 SEK165204.51 COP
1,000 SEK330409.02 COP
5,000 SEK1652045.1 COP
10,000 SEK3304090.19 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 COP = 315.91705 SEK-0.35%
2026-10-301 COP = 317.25467 SEK+0.42%
2026-10-311 COP = 320.69263 SEK+1.08%
2026-11-011 COP = 321.96646 SEK+0.4%
2026-11-021 COP = 321.99588 SEK+0.01%
2026-11-031 COP = 324.98945 SEK+0.93%
2026-11-041 COP = 326.93786 SEK+0.6%
2026-11-051 COP = 329.00267 SEK+0.63%
2026-11-061 COP = 333.25558 SEK+1.29%
2026-11-071 COP = 330.40902 SEK-0.85%