Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SEK.
0.0030007 Hôm nay
0.00302655 Cao nhất
0.00316539
Lịch sử tỷ giá COP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.003 SEK |
| 5 COP | 0.0151 SEK |
| 10 COP | 0.0303 SEK |
| 25 COP | 0.0757 SEK |
| 50 COP | 0.1513 SEK |
| 100 COP | 0.3 SEK |
| 500 COP | 1.51 SEK |
| 1,000 COP | 3.03 SEK |
| 5,000 COP | 15.13 SEK |
| 10,000 COP | 30.27 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 330.409019 COP |
| 5 SEK | 1652.045097 COP |
| 10 SEK | 3304.090194 COP |
| 25 SEK | 8260.225484 COP |
| 50 SEK | 16520.450969 COP |
| 100 SEK | 33040.9 COP |
| 500 SEK | 165204.51 COP |
| 1,000 SEK | 330409.02 COP |
| 5,000 SEK | 1652045.1 COP |
| 10,000 SEK | 3304090.19 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 COP = 315.91705 SEK | -0.35% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 317.25467 SEK | +0.42% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 320.69263 SEK | +1.08% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 321.96646 SEK | +0.4% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 321.99588 SEK | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 324.98945 SEK | +0.93% |
| 2026-11-04 | 1 COP = 326.93786 SEK | +0.6% |
| 2026-11-05 | 1 COP = 329.00267 SEK | +0.63% |
| 2026-11-06 | 1 COP = 333.25558 SEK | +1.29% |
| 2026-11-07 | 1 COP = 330.40902 SEK | -0.85% |