Tỷ giá Peso Colombia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BAM
Cập nhật
1
COP
=
0.00053927
BAM
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = KM0.00053927 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $1,854.35 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.00053927
Hiện tại
KM0.00053927
Cao nhất
KM0.00053927
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053927 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 BAM
+1.15%
30 ngày qua
-0.000008 BAM
-1.47%
1 năm qua
+0.00011 BAM
+25.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00042883 Hôm nay
0.00053927 Cao nhất
0.00055084
0.00042883 Hôm nay
0.00053927 Cao nhất
0.00055084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.55%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+5.27%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
+8.82%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
+3.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BAM.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00048761 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043953 BAM
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00040545
–
0.0004794
BAM
Năm biến động
-9.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00042819 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00039559
–
0.0004598
BAM
Năm biến động
+3.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00048761 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0004402
–
0.00055084
BAM
Năm biến động
+21.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.