Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BND
Cập nhật
1
COP
=
0.00039568
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = $0.00039568 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $2,527.28 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00039568
Hiện tại
$0.00039568
Cao nhất
$0.00039568
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00039568 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
+0.000005 BND
+1.26%
30 ngày qua
-0.000015 BND
-3.77%
1 năm qua
+0.000065 BND
+19.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00033032 Hôm nay
0.00039568 Cao nhất
0.00041748
0.00033032 Hôm nay
0.00039568 Cao nhất
0.00041748
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.70%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+8.38%
Tháng 6
+8.81%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00036911 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00032439 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00029788
–
0.00035822
BND
Năm biến động
-11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00032301 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00030014
–
0.000352
BND
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00036911 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00033595
–
0.00041748
BND
Năm biến động
+15.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.