Tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang ETB
Cập nhật
1
COP
=
0.04996764
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Br0.04996764 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $20.01295132 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.04996764
Hiện tại
Br0.04996764
Cao nhất
Br0.04996764
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04996764 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
+0.000199 ETB
+0.40%
30 ngày qua
-0.002317 ETB
-4.43%
1 năm qua
+0.012554 ETB
+33.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.03732558 Hôm nay
0.04996764 Cao nhất
0.05323524
0.03732558 Hôm nay
0.04996764 Cao nhất
0.05323524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.89%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+7.35%
Tháng 6
+10.50%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
-2.98%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04579522 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.02169464 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01379557
–
0.02941008
ETB
Năm biến động
+95.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03435472 ETB
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.0289477
–
0.04209119
ETB
Năm biến động
+43.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04579522 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03738815
–
0.05323524
ETB
Năm biến động
+21.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.