Tỷ giá Peso Colombia sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang GEL
Cập nhật
1
COP
=
0.00080296
GEL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₾0.00080296 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $1,245.4 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₾0.00080296
Hiện tại
₾0.00080296
Cao nhất
₾0.00080296
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00080296 GEL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
+0.000012 GEL
+1.49%
30 ngày qua
-0.000041 GEL
-4.91%
1 năm qua
+0.000113 GEL
+16.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.00068987 Hôm nay
0.00080296 Cao nhất
0.00085803
0.00068987 Hôm nay
0.00080296 Cao nhất
0.00085803
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.77%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-2.88%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+6.16%
Tháng 6
+9.12%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
-3.65%
Tháng 9
+2.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang GEL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00076527 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00066462 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00060939
–
0.00072794
GEL
Năm biến động
-8.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000677 GEL
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00062216
–
0.0007295
GEL
Năm biến động
+12.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00076527 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00070318
–
0.00085803
GEL
Năm biến động
+12.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.