Tỷ giá Peso Colombia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang PEN
Cập nhật
1
COP
=
0.00106351
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = S/.0.00106351 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $940.28114439 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.00106351
Hiện tại
S/.0.00106351
Cao nhất
S/.0.00106351
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00106351 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.000009 PEN
+0.82%
30 ngày qua
-0.000025 PEN
-2.33%
1 năm qua
+0.000193 PEN
+22.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00086889 Hôm nay
0.00106351 Cao nhất
0.00110291
0.00086889 Hôm nay
0.00106351 Cao nhất
0.00110291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.28%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
-2.45%
Tháng 2
+6.46%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-3.55%
Tháng 5
+7.36%
Tháng 6
+9.02%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00098176 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00091142 PEN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00084301
–
0.00098207
PEN
Năm biến động
-11.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00088119 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00083935
–
0.00091099
PEN
COP tăng giá
+5.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00098176 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00088861
–
0.00110291
PEN
Năm biến động
+19.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.