Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang QAR.
0.00094166 Hôm nay
0.00112456 Cao nhất
0.001197
Lịch sử tỷ giá COP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0011 QAR |
| 5 COP | 0.0056 QAR |
| 10 COP | 0.0112 QAR |
| 25 COP | 0.0281 QAR |
| 50 COP | 0.0562 QAR |
| 100 COP | 0.11 QAR |
| 500 COP | 0.56 QAR |
| 1,000 COP | 1.12 QAR |
| 5,000 COP | 5.62 QAR |
| 10,000 COP | 11.25 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 889.235876 COP |
| 5 QAR | 4446.179378 COP |
| 10 QAR | 8892.358755 COP |
| 25 QAR | 22230.896889 COP |
| 50 QAR | 44461.793777 COP |
| 100 QAR | 88923.59 COP |
| 500 QAR | 444617.94 COP |
| 1,000 QAR | 889235.88 COP |
| 5,000 QAR | 4446179.38 COP |
| 10,000 QAR | 8892358.76 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 COP = 863.57939 QAR | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 864.53284 QAR | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 869.2616 QAR | +0.55% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 869.2508 QAR | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 869.31315 QAR | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 876.9869 QAR | +0.88% |
| 2026-11-04 | 1 COP = 878.38054 QAR | +0.16% |
| 2026-11-05 | 1 COP = 884.97561 QAR | +0.75% |
| 2026-11-06 | 1 COP = 891.48787 QAR | +0.74% |
| 2026-11-07 | 1 COP = 889.23588 QAR | -0.25% |