Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang QAR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rial Qatar 0.00112456 QAR
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00112172 Hiện tại ﷼0.00112456 Cao nhất ﷼0.00112456
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112456 QAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 QAR
+0.25%
7 ngày qua
-0.000026 QAR
-2.25%
30 ngày qua
-0.000000 QAR
-0.02%
1 năm qua
+0.000161 QAR
+16.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00094166
Hôm nay
0.00112456
Cao nhất
0.001197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+9.82%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
+4.83%
Tháng 10
-2.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang QAR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0010545 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0008843 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00081193 – 0.00096669 QAR
Năm biến động -12.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00089985 QAR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00082218 – 0.00098462 QAR
Năm biến động +17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0010545 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00095811 – 0.001197 QAR
Năm biến động +16.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0011 QAR
5 COP0.0056 QAR
10 COP0.0112 QAR
25 COP0.0281 QAR
50 COP0.0562 QAR
100 COP0.11 QAR
500 COP0.56 QAR
1,000 COP1.12 QAR
5,000 COP5.62 QAR
10,000 COP11.25 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR889.235876 COP
5 QAR4446.179378 COP
10 QAR8892.358755 COP
25 QAR22230.896889 COP
50 QAR44461.793777 COP
100 QAR88923.59 COP
500 QAR444617.94 COP
1,000 QAR889235.88 COP
5,000 QAR4446179.38 COP
10,000 QAR8892358.76 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 COP = 863.57939 QAR-0.37%
2026-10-301 COP = 864.53284 QAR+0.11%
2026-10-311 COP = 869.2616 QAR+0.55%
2026-11-011 COP = 869.2508 QAR+-0%
2026-11-021 COP = 869.31315 QAR+0.01%
2026-11-031 COP = 876.9869 QAR+0.88%
2026-11-041 COP = 878.38054 QAR+0.16%
2026-11-051 COP = 884.97561 QAR+0.75%
2026-11-061 COP = 891.48787 QAR+0.74%
2026-11-071 COP = 889.23588 QAR-0.25%