Tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang SLL
Cập nhật
1
COP
=
7.59657055
SLL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Le7.59657055 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = $0.13163835 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le7.59657055
Hiện tại
Le7.59657055
Cao nhất
Le7.59657055
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.59657055 SLL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+0.571473 SLL
+8.13%
30 ngày qua
+0.150767 SLL
+2.02%
1 năm qua
+1.805288 SLL
+31.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
5.51966994 Hôm nay
7.59657055 Cao nhất
8.04443422
5.51966994 Hôm nay
7.59657055 Cao nhất
8.04443422
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.62%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+9.26%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-7.30%
Tháng 4
+8.53%
Tháng 5
+6.79%
Tháng 6
+10.11%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+2.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SLL.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.59995665 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.49372875 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.04052117
–
6.07400692
SLL
Năm biến động
-12.34%
2025
Tỷ giá trung bình
5.62524477 SLL
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
5.03834043
–
6.20104198
SLL
Năm biến động
+18.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.59995665 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.51966994
–
8.04443422
SLL
Năm biến động
+25.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.