Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang SSP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Bảng Nam Sudan 1.86836486 SSP
+0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £1.85426604 Hiện tại £1.86836486 Cao nhất £1.86836486
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86836486 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.014099 SSP
+0.76%
7 ngày qua
-0.043418 SSP
-2.27%
30 ngày qua
+0.082654 SSP
+4.63%
1 năm qua
+0.648842 SSP
+53.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.17555862
Hôm nay
1.86836486
Cao nhất
1.91178314
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 12
+2.30%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
+7.06%
Tháng 6
+16.76%
Tháng 7
+11.25%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
+11.01%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SSP.

380 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.47115526 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37513825 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03192132 – 0.41359296 SSP
Năm biến động -1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20647966 SSP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1.17555862 – 1.23546498 SSP
Năm ổn định -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.47115526 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.19632777 – 1.91178314 SSP
Năm biến động +54.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP1.8684 SSP
5 COP9.3418 SSP
10 COP18.6836 SSP
25 COP46.7091 SSP
50 COP93.4182 SSP
100 COP186.84 SSP
500 COP934.18 SSP
1,000 COP1868.36 SSP
5,000 COP9341.82 SSP
10,000 COP18683.65 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.535227 COP
5 SSP2.676137 COP
10 SSP5.352274 COP
25 SSP13.380684 COP
50 SSP26.761368 COP
100 SSP53.52 COP
500 SSP267.61 COP
1,000 SSP535.23 COP
5,000 SSP2676.14 COP
10,000 SSP5352.27 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 COP = 0.54784 SSP+0.23%
2026-10-311 COP = 0.55057 SSP+0.5%
2026-11-011 COP = 0.52307 SSP-4.99%
2026-11-021 COP = 0.52477 SSP+0.33%
2026-11-031 COP = 0.53277 SSP+1.52%
2026-11-041 COP = 0.52462 SSP-1.53%
2026-11-051 COP = 0.52793 SSP+0.63%
2026-11-061 COP = 0.55076 SSP+4.32%
2026-11-071 COP = 0.5393 SSP-2.08%
2026-11-081 COP = 0.53523 SSP-0.75%