Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang TMT

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Manat Turkmenistan 0.00108108 TMT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.00108108 Hiện tại T0.00108108 Cao nhất T0.00108108
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108108 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
+0.000014 TMT
+1.32%
30 ngày qua
-0.000058 TMT
-5.11%
1 năm qua
+0.00019 TMT
+21.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00089131
Hôm nay
0.00108108
Cao nhất
0.00115365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.10%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+7.04%
Tháng 6
+9.77%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
+2.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TMT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00101013 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00085049 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00078116 – 0.00092927 TMT
Năm biến động -12.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0008658 TMT
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00079033 – 0.00094612 TMT
Năm biến động +17.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00101013 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0009219 – 0.00115365 TMT
Năm biến động +16.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.