Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XAF.
0.144559 Hôm nay
0.18046108 Cao nhất
0.18727453
Lịch sử tỷ giá COP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.1805 XAF |
| 5 COP | 0.9023 XAF |
| 10 COP | 1.8046 XAF |
| 25 COP | 4.5115 XAF |
| 50 COP | 9.0231 XAF |
| 100 COP | 18.05 XAF |
| 500 COP | 90.23 XAF |
| 1,000 COP | 180.46 XAF |
| 5,000 COP | 902.31 XAF |
| 10,000 COP | 1804.61 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 5.541361 COP |
| 5 XAF | 27.706805 COP |
| 10 XAF | 55.41361 COP |
| 25 XAF | 138.534026 COP |
| 50 XAF | 277.068052 COP |
| 100 XAF | 554.14 COP |
| 500 XAF | 2770.68 COP |
| 1,000 XAF | 5541.36 COP |
| 5,000 XAF | 27706.81 COP |
| 10,000 XAF | 55413.61 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 COP = 5.33975 XAF | -0.76% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 5.34706 XAF | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 5.384 XAF | +0.69% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 5.38596 XAF | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 5.38654 XAF | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 5.43127 XAF | +0.83% |
| 2026-11-04 | 1 COP = 5.45658 XAF | +0.47% |
| 2026-11-05 | 1 COP = 5.49616 XAF | +0.73% |
| 2026-11-06 | 1 COP = 5.55894 XAF | +1.14% |
| 2026-11-07 | 1 COP = 5.54136 XAF | -0.32% |