Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang XAF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc CFA Trung Phi 0.18046108 XAF
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA0.17989042 Hiện tại FCFA0.18046108 Cao nhất FCFA0.18046108
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18046108 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000571 XAF
+0.32%
7 ngày qua
-0.005274 XAF
-2.84%
30 ngày qua
-0.000432 XAF
-0.24%
1 năm qua
+0.030434 XAF
+20.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.144559
Hôm nay
0.18046108
Cao nhất
0.18727453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+5.27%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
+8.82%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
+6.25%
Tháng 10
-2.79%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XAF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16442022 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14741052 XAF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.13598065 – 0.16078358 XAF
Năm biến động -9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14361131 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13267569 – 0.15421094 XAF
Năm biến động +3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16442022 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14763615 – 0.18727453 XAF
Năm biến động +21.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.1805 XAF
5 COP0.9023 XAF
10 COP1.8046 XAF
25 COP4.5115 XAF
50 COP9.0231 XAF
100 COP18.05 XAF
500 COP90.23 XAF
1,000 COP180.46 XAF
5,000 COP902.31 XAF
10,000 COP1804.61 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF5.541361 COP
5 XAF27.706805 COP
10 XAF55.41361 COP
25 XAF138.534026 COP
50 XAF277.068052 COP
100 XAF554.14 COP
500 XAF2770.68 COP
1,000 XAF5541.36 COP
5,000 XAF27706.81 COP
10,000 XAF55413.61 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 COP = 5.33975 XAF-0.76%
2026-10-301 COP = 5.34706 XAF+0.14%
2026-10-311 COP = 5.384 XAF+0.69%
2026-11-011 COP = 5.38596 XAF+0.04%
2026-11-021 COP = 5.38654 XAF+0.01%
2026-11-031 COP = 5.43127 XAF+0.83%
2026-11-041 COP = 5.45658 XAF+0.47%
2026-11-051 COP = 5.49616 XAF+0.73%
2026-11-061 COP = 5.55894 XAF+1.14%
2026-11-071 COP = 5.54136 XAF-0.32%