Tỷ giá Peso Colombia sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang XDR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Quyền rút vốn đặc biệt 0.00022811 XDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SDR0.00022811 Hiện tại SDR0.00022811 Cao nhất SDR0.00022811
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00022811 XDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 XDR
+1.32%
30 ngày qua
-0.000008 XDR
-3.51%
1 năm qua
+0.000041 XDR
+21.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00018441
Hôm nay
0.00022811
Cao nhất
0.00023929
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.03%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+3.39%
Tháng 3
-4.21%
Tháng 4
+3.96%
Tháng 5
+7.98%
Tháng 6
+9.45%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
+2.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XDR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0002099 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00018313 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001693 – 0.00020031 XDR
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00018314 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00016977 – 0.00019857 XDR
Năm biến động +11.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0002099 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018441 – 0.00023929 XDR
Năm biến động +17.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.