Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang XOF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc CFA Tây Phi 0.18141846 XOF
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA0.18046108 Hiện tại CFA0.18141846 Cao nhất CFA0.18141846
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18141846 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000957 XOF
+0.53%
7 ngày qua
-0.004249 XOF
-2.29%
30 ngày qua
+0.000285 XOF
+0.16%
1 năm qua
+0.031437 XOF
+20.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.144559
Hôm nay
0.18141846
Cao nhất
0.18727453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+5.27%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
+8.82%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
+6.25%
Tháng 10
-2.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XOF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16446939 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14741052 XOF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.13598065 – 0.16078358 XOF
Năm biến động -9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14361174 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13267569 – 0.15421094 XOF
Năm biến động +3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16446939 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14763615 – 0.18727453 XOF
Năm biến động +22.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.1814 XOF
5 COP0.9071 XOF
10 COP1.8142 XOF
25 COP4.5355 XOF
50 COP9.0709 XOF
100 COP18.14 XOF
500 COP90.71 XOF
1,000 COP181.42 XOF
5,000 COP907.09 XOF
10,000 COP1814.18 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF5.512118 COP
5 XOF27.560591 COP
10 XOF55.121182 COP
25 XOF137.802954 COP
50 XOF275.605908 COP
100 XOF551.21 COP
500 XOF2756.06 COP
1,000 XOF5512.12 COP
5,000 XOF27560.59 COP
10,000 XOF55121.18 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 COP = 5.34706 XOF+0.14%
2026-10-311 COP = 5.384 XOF+0.69%
2026-11-011 COP = 5.38596 XOF+0.04%
2026-11-021 COP = 5.38654 XOF+0.01%
2026-11-031 COP = 5.43127 XOF+0.83%
2026-11-041 COP = 5.45658 XOF+0.47%
2026-11-051 COP = 5.49616 XOF+0.73%
2026-11-061 COP = 5.55894 XOF+1.14%
2026-11-071 COP = 5.54136 XOF-0.32%
2026-11-081 COP = 5.51212 XOF-0.53%