Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XOF.
0.144559 Hôm nay
0.18141846 Cao nhất
0.18727453
Lịch sử tỷ giá COP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.1814 XOF |
| 5 COP | 0.9071 XOF |
| 10 COP | 1.8142 XOF |
| 25 COP | 4.5355 XOF |
| 50 COP | 9.0709 XOF |
| 100 COP | 18.14 XOF |
| 500 COP | 90.71 XOF |
| 1,000 COP | 181.42 XOF |
| 5,000 COP | 907.09 XOF |
| 10,000 COP | 1814.18 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 5.512118 COP |
| 5 XOF | 27.560591 COP |
| 10 XOF | 55.121182 COP |
| 25 XOF | 137.802954 COP |
| 50 XOF | 275.605908 COP |
| 100 XOF | 551.21 COP |
| 500 XOF | 2756.06 COP |
| 1,000 XOF | 5512.12 COP |
| 5,000 XOF | 27560.59 COP |
| 10,000 XOF | 55121.18 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 COP = 5.34706 XOF | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 5.384 XOF | +0.69% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 5.38596 XOF | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 5.38654 XOF | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 5.43127 XOF | +0.83% |
| 2026-11-04 | 1 COP = 5.45658 XOF | +0.47% |
| 2026-11-05 | 1 COP = 5.49616 XOF | +0.73% |
| 2026-11-06 | 1 COP = 5.55894 XOF | +1.14% |
| 2026-11-07 | 1 COP = 5.54136 XOF | -0.32% |
| 2026-11-08 | 1 COP = 5.51212 XOF | -0.53% |